禁倉 jìn cāng · cấm thương Hán Việt: cấm thương · Pinyin: jìn cāng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 倉 (thương)Pinyinjìn cāngHán Việtcấm thươngCấu tạo禁 + 倉 · cấm + thương nghĩa thành phần: cấm + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的粮仓。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的粮仓。