禁學 jìn xué · cấm học Hán Việt: cấm học · Pinyin: jìn xué Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 學 (học)Pinyinjìn xuéHán Việtcấm họcCấu tạo禁 + 學 · cấm + học nghĩa thành phần: cấm + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禁止儒学; 旧指天文历算﹑卜筮方术等隐秘的学术。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禁止儒学。 2.旧指天文历算﹑卜筮方术等隐秘的学术。