禁聲

jìn shēng cấm thanh

Hán Việt: cấm thanh · Pinyin: jìn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放低聲音。《金瓶梅》第一三回:「怪小油嘴兒,禁聲些!實不瞞你,他如此這般問了你兩個的年紀。」