禁苑
cấm uyển
Hán Việt: cấm uyển
Tổng quan
ườn riêng của vua. cấm uyển cấm uyển ☆Vườn riêng của vua. vườn thượng uyển。帝王的園林。
Nghĩa
Việt
- Cihui ườn riêng của vua. cấm uyển cấm uyển ☆Vườn riêng của vua. vườn thượng uyển。帝王的園林。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的苑囿、林園。《史記.卷三○.平準書》:「是時禁苑有白鹿而少府多銀錫。」
Eng
- Cihui 禁苑 ìnyuàn n. imperial garden M:⁴zuò