禁錢 jìn qián · cấm tiễn Hán Việt: cấm tiễn · Pinyin: jìn qián Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 錢 (tiễn)Pinyinjìn qiánHán Việtcấm tiễnCấu tạo禁 + 錢 · cấm + tiễn nghĩa thành phần: cấm + tiễn