禁閣

jìn gé cấm các

Hán Việt: cấm các · Pinyin: jìn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹秘阁。宫中藏书之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹秘阁。宫中藏书之处。