祿錢

lù qián lộc tiễn

Hán Việt: lộc tiễn · Pinyin: lù qián

Tổng quan

Cấu tạo: 祿 (lộc) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作官俸的钱币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用作官俸的钱币。