禋潔

yīn jié nhân khiết

Hán Việt: nhân khiết · Pinyin: yīn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禋絜"; 犹庄洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禋絜"。 2.犹庄洁。