禎符

zhēn fú trinh phù

Hán Việt: trinh phù · Pinyin: zhēn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (phù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉祥的符兆。唐.杜審言〈和李大夫嗣真奉使存撫河東〉詩:「禎符龍馬出,寶籙鳳皇傳。」清.洪昇《長生殿》第一○齣:「我這裡停睛一直看,從頭兒逐句讀,細端詳,詩意少禎符。」