福尔摩沙山脉

fú ěr mó shā shān màiphúc nhĩ ma sa san mạch

Hán Việt: phúc nhĩ ma sa san mạch · Pinyin: fú ěr mó shā shān mài

Tổng quan

Cấu tạo: 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 沙 (sa) + 山 (san) + 脈 (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Santa Formosa

Đức

  • Handedict Santa Formosa (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福尔克尔吕厄 · 福尔赛世家 · 福爾摩沙市 · 福爾摩沙河 · 福爾摩沙湖 · 福尔摩斯探案全集