福尔克尔吕厄

fú ěr kè ěr lǚ èphúc nhĩ khắc nhĩ lữ ách

Hán Việt: phúc nhĩ khắc nhĩ lữ ách · Pinyin: fú ěr kè ěr lǚ è

Tổng quan

Cấu tạo: 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 呂 (lữ) + 厄 (ách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Volker Rühe

Đức

  • Handedict Volker Rühe (Eig, Pers, 1942 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福尔摩沙山脉 · 福尔赛世家 · 福爾摩沙市 · 福爾摩沙河 · 福爾摩沙湖 · 福尔摩斯探案全集