福尔摩沙市

fú ěr mó shā shìphúc nhĩ ma sa thị

Hán Việt: phúc nhĩ ma sa thị · Pinyin: fú ěr mó shā shì

Tổng quan

Cấu tạo: 福 (phúc) + 尔 (nhĩ) + 摩 (ma) + 沙 (sa) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Formosa

Đức

  • Handedict Formosa, Goiás (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福爾摩斯 · 福爾摩沙 · 福爾馬林 · 福尔赛世家 · 福尔摩沙河 · 福尔摩沙湖 · 福爾克爾 · 福爾克爾呂厄