福尔摩沙河 fú ěr mó shā hé · phúc nhĩ ma sa hà Hán Việt: phúc nhĩ ma sa hà · Pinyin: fú ěr mó shā hé Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 尔 (nhĩ) + 摩 (ma) + 沙 (sa) + 河 (hà)Pinyinfú ěr mó shā héHán Việtphúc nhĩ ma sa hàCấu tạo福 + 尔 + 摩 + 沙 + 河 · phúc + nhĩ + ma + sa + hà nghĩa thành phần: phúc + nhĩ + ma + sa + hà