福慶錢

fú qìng qián phúc khánh tiễn

Hán Việt: phúc khánh tiễn · Pinyin: fú qìng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (khánh) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种用来求吉辟邪的钱币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种用来求吉辟邪的钱币。