禘郊 đế giao Hán Việt: đế giao Tổng quan Cấu tạo: 禘 (đế) + 郊 (giao)Hán Việtđế giaoCấu tạo禘 + 郊 · đế + giao nghĩa thành phần: đế + giao Nghĩa ViệtBiên soạn 禘郊 dìjiāo n. imperial sacrifice held in the countrysideEngCihui 禘郊 dìjiāo n. imperial sacrifice held in the countryside Từ liên quan Gần nghĩa郊区 · 郊外 · 郊游 · 郊狼 · 郊祀 · 郊野 · 郊区的 · 郊游的