禘郊 đế giao Hán Việt: đế giao Tổng quan Cấu tạo: 禘 (đế) + 郊 (giao)Hán Việtđế giaoCấu tạo禘 + 郊 · đế + giao nghĩa thành phần: đế + giao Nghĩa EngCihui 禘郊 dìjiāo n. imperial sacrifice held in the countryside