禡祭 mã tế Hán Việt: mã tế Tổng quan Cấu tạo: 禡 (mã) + 祭 (tế)Hán Việtmã tếCấu tạo禡 + 祭 · mã + tế nghĩa thành phần: mã + tế Nghĩa EngCihui 禡祭 àjì n. sacrifices to the god of war on the eve of a battle