禪牀 chán chuáng · thiện sàng Hán Việt: thiện sàng · Pinyin: chán chuáng Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 牀 (sàng)Pinyinchán chuángHán Việtthiện sàngCấu tạo禪 + 牀 · thiện + sàng nghĩa thành phần: thiện + sàng Nghĩa EngCihui 禪床 hánchuáng n. bed for meditation M:¹zhāng