禅苑 thiện uyển Hán Việt: thiện uyển Tổng quan thiền uyển (雜語)與禪林同。☸ Cấu tạo: 禅 (thiện) + 苑 (uyển)Hán Việtthiện uyểnCấu tạo禅 + 苑 · thiện + uyển nghĩa thành phần: thiện + uyển Nghĩa ViệtCihui thiền uyển (雜語)與禪林同。☸