禮傳 lǐ chuán · lễ truyện Hán Việt: lễ truyện · Pinyin: lǐ chuán Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 傳 (truyện)Pinyinlǐ chuánHán Việtlễ truyệnCấu tạo禮 + 傳 · lễ + truyện nghĩa thành phần: lễ + truyện