禮獻 lǐ xiàn · lễ hiến Hán Việt: lễ hiến · Pinyin: lǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 獻 (hiến)Pinyinlǐ xiànHán Việtlễ hiếnCấu tạo禮 + 獻 · lễ + hiến nghĩa thành phần: lễ + hiến