禰祖 mí zǔ · nỉ tổ Hán Việt: nỉ tổ · Pinyin: mí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 禰 (nỉ) + 祖 (tổ)Pinyinmí zǔHán Việtnỉ tổCấu tạo禰 + 祖 · nỉ + tổ nghĩa thành phần: nỉ + tổ