禱獻 dǎo xiàn · đảo hiến Hán Việt: đảo hiến · Pinyin: dǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 獻 (hiến)Pinyindǎo xiànHán Việtđảo hiếnCấu tạo禱 + 獻 · đảo + hiến nghĩa thành phần: đảo + hiến