禱頌 dǎo sòng · đảo tụng Hán Việt: đảo tụng · Pinyin: dǎo sòng Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 頌 (tụng)Pinyindǎo sòngHán Việtđảo tụngCấu tạo禱 + 頌 · đảo + tụng nghĩa thành phần: đảo + tụng