禺禺 yú yú · ngu ngu Hán Việt: ngu ngu · Pinyin: yú yú Tổng quan Cấu tạo: 禺 (ngu) + 禺 (ngu)Pinyinyú yúHán Việtngu nguCấu tạo禺 + 禺 · ngu + ngu nghĩa thành phần: ngu + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼名; 向慕拥戴貌。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼名。 2.向慕拥戴貌。