離黨 li đảng Hán Việt: li đảng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 黨 (đảng)Hán Việtli đảngCấu tạo離 + 黨 · li + đảng nghĩa thành phần: li + đảng Nghĩa EngCihui 離黨 ídǎng v.o. withdraw from a political party