離聲 lí shēng · li thanh Hán Việt: li thanh · Pinyin: lí shēng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 聲 (thanh)Pinyinlí shēngHán Việtli thanhCấu tạo離 + 聲 · li + thanh nghĩa thành phần: li + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别离的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.别离的声音。