离散数学

lí sàn shù xuéli tán sổ học

Hán Việt: li tán sổ học · Pinyin: lí sàn shù xué

Tổng quan

toán học rời rạc

Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 數 (sổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toán rời rạc
  • Tần suất từ toán học rời rạc

Eng

  • Cihui discrete mathematics
  • Tần suất từ discrete mathematics

Đức

  • Handedict Diskrete Mathematik (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

数学上的 · 数学公式 · 数学分析 · 数学模型 · 数学物理 · 数学化 · 数学家 · 数学物理学