数学化

sổ học hóa

Hán Việt: sổ học hóa

Tổng quan

toán học hoá

Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toán học hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mathematicization

Từ liên quan

Gần nghĩa

数学家 · 数学的 · 數學系 · 数学 · 数学上的 · 数学公式 · 数学分析 · 数学模型