離離 li li Hán Việt: li li Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 離 (li)Hán Việtli liCấu tạo離 + 離 · li + li nghĩa thành phần: li + li Nghĩa EngCihui 離離 ílí r.f. <wr.> 1. luxuriant 2. not attend personally