离绝 lí jué · li tuyệt Hán Việt: li tuyệt · Pinyin: lí jué Tổng quan Cấu tạo: 离 (li) + 绝 (tuyệt)Pinyinlí juéHán Việtli tuyệtCấu tạo离 + 绝 · li + tuyệt nghĩa thành phần: li + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分离断绝﹔离开; 犹悬殊。Tân Hoa Tự Điển 1.分离断绝﹔离开。 2.犹悬殊。