離肺 lí fèi · li phế Hán Việt: li phế · Pinyin: lí fèi Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 肺 (phế)Pinyinlí fèiHán Việtli phếCấu tạo離 + 肺 · li + phế nghĩa thành phần: li + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 割去祭祀用牲的肺; 指所割之肺。Tân Hoa Tự Điển 1.割去祭祀用牲的肺。 2.指所割之肺。