離言

lí yán li ngôn

Hán Việt: li ngôn · Pinyin: lí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别时说的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离别时说的话。