禽獻 qín xiàn · cầm hiến Hán Việt: cầm hiến · Pinyin: qín xiàn Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 獻 (hiến)Pinyinqín xiànHán Việtcầm hiếnCấu tạo禽 + 獻 · cầm + hiến nghĩa thành phần: cầm + hiến