禽蛋 qín dàn·cầm đản Hán Việt: cầm đản · Pinyin: qín dàn Tổng quan trứng chim Cấu tạo: 禽 (cầm) + 蛋 (đản)Pinyinqín dànHán Việtcầm đảnTừ loạidanhCấu tạo禽 + 蛋 · cầm + đản nghĩa thành phần: cầm + đản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trứng chimTần suất từ trứng chimEngCihui bird eggsTần suất từ bird eggs Từ liên quan Gần nghĩa禽兽 · 禽獸 · 禽畜 · 禽类 · 禽言 · 禽魚 · 禽鸟 · 禽龙