秀茂

xiù mào tú mậu

Hán Việt: tú mậu · Pinyin: xiù mào

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好优异; 优异特出的人才; 生长茂盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好优异。 2.优异特出的人才。 3.生长茂盛。

Eng

  • Cihui 秀茂 iùmào v.p. great; rich; blooming (of talent)