秀蔚 xiù wèi · tú úy Hán Việt: tú úy · Pinyin: xiù wèi Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 蔚 (úy)Pinyinxiù wèiHán Việttú úyCấu tạo秀 + 蔚 · tú + úy nghĩa thành phần: tú + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓山陵秀美草木繁茂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓山陵秀美草木繁茂。