秀頸 xiù jǐng · tú cảnh Hán Việt: tú cảnh · Pinyin: xiù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 頸 (cảnh)Pinyinxiù jǐngHán Việttú cảnhCấu tạo秀 + 頸 · tú + cảnh nghĩa thành phần: tú + cảnh