私屬

sī shǔ tư chúc

Hán Việt: tư chúc · Pinyin: sī shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指私人的家奴﹑亲信; 王莽时奴婢的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指私人的家奴﹑亲信。 2.王莽时奴婢的别名。

Eng

  • Cihui 私屬 īshǔ n. servants and adherents