私屬

sī shǔ tư chúc

Hán Việt: tư chúc · Pinyin: sī shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.家眾。《左傳.宣公十七年》:「郤子至,請伐齊,晉侯弗許,請以其私屬,又弗許。」 2.奴婢。《漢書.卷二四.食貨志上》:「今更名天下田曰王田,奴婢曰私屬,皆不得買賣。」

Eng

  • Cihui 私屬 īshǔ n. servants and adherents