私窟

sī kū tư quật

Hán Việt: tư quật · Pinyin: sī kū

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人安身的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个人安身的场所。