私糴 sī dí · tư địch Hán Việt: tư địch · Pinyin: sī dí Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 糴 (địch)Pinyinsī díHán Việttư địchCấu tạo私 + 糴 · tư + địch nghĩa thành phần: tư + địch