私覿

sī dí tư địch

Hán Việt: tư địch · Pinyin: sī dí

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + 覿 (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私覿 īdí v. <wr.> have a private audience with sb.; meet each other privately