私覿

sī dí tư địch

Hán Việt: tư địch · Pinyin: sī dí

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + 覿 (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓私以礼物拜会出使国之国君; 指私觌之礼物; 同僚间的非公事相见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓私以礼物拜会出使国之国君。 2.指私觌之礼物。 3.同僚间的非公事相见。

Eng

  • Cihui 私覿 īdí v. <wr.> have a private audience with sb.; meet each other privately