私貺 sī kuàng · tư huống Hán Việt: tư huống · Pinyin: sī kuàng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 貺 (huống)Pinyinsī kuàngHán Việttư huốngCấu tạo私 + 貺 · tư + huống nghĩa thành phần: tư + huống