私車 sī chē · tư xa Hán Việt: tư xa · Pinyin: sī chē Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 車 (xa)Pinyinsī chēHán Việttư xaCấu tạo私 + 車 · tư + xa nghĩa thành phần: tư + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私用的车。Tân Hoa Tự Điển 1.私用的车。