私錢

sī qián tư tiễn

Hán Việt: tư tiễn · Pinyin: sī qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人的钱财; 私人所铸的钱币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个人的钱财。 2.私人所铸的钱币。

Eng

  • Cihui 私錢 īqián n. 1. personal savings/money 2. money earned through bribery/etc.; illegal cash <trad.> 3. privately minted money