私阿 sī ā · tư a Hán Việt: tư a · Pinyin: sī ā Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 阿 (a)Pinyinsī āHán Việttư aCấu tạo私 + 阿 · tư + a nghĩa thành phần: tư + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏爱;曲意庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.偏爱;曲意庇护。