私鹽
tư diêm
Hán Việt: tư diêm · Pinyin: sī yán
Tổng quan
muối buôn lậu (không nộp thuế muối)
Nghĩa
Việt
- Cihui muối buôn lậu (không nộp thuế muối)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 違法買賣的鹽,相對於官鹽而言。《新五代史.卷六三.十國世家.前蜀世家》:「少無賴,以屠牛、盜驢、販私鹽為事,里人謂之『賊王八』。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与官盐相对。谓未纳盐税而私自贩运出售的盐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.与官盐相对。谓未纳盐税而私自贩运出售的盐。
Eng
- CC-CEDICT illegally-traded salt (with salt tax not paid)
- Cihui 私鹽 īyán* n. untaxed salt