秂嘗 rén cháng Pinyin: rén cháng Tổng quan Cấu tạo: 秂 + 嘗 (thường)Pinyinrén chángCấu tạo秂 + 嘗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秂礼与尝礼的并称。周礼,夏祭曰秂,秋祭曰尝。古代常用以指天子诸侯岁时祭祖的大典。Tân Hoa Tự Điển 1.秂礼与尝礼的并称。周礼,夏祭曰秂,秋祭曰尝。古代常用以指天子诸侯岁时祭祖的大典。