禿裏 tū lǐ · ngốc lí Hán Việt: ngốc lí · Pinyin: tū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 裏 (lí)Pinyintū lǐHán Việtngốc líCấu tạo禿 + 裏 · ngốc + lí nghĩa thành phần: ngốc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金朝地方司法官名; 称边疆官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.金朝地方司法官名。 2.称边疆官吏。